Khái niệm quản trị kinh doanh trong khoa học quản lý
Giới thiệu
Khái niệm quản trị kinh doanh là một trong những vấn đề quan trọng và được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực khoa học quản lý. Quản trị kinh doanh là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu của tổ chức (Kotler, 2003). Trong những năm gần đây, khái niệm quản trị kinh doanh đã trải qua nhiều thay đổi và phát triển để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khái niệm quản trị kinh doanh trong khoa học quản lý, bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn.
Khái niệm quản trị kinh doanh trong khoa học quản lý
Quản trị kinh doanh là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về cách thức quản lý và điều hành các tổ chức kinh doanh để đạt được mục tiêu của mình (Drucker, 1954). Theo Robbins và DeCenzo (2016), quản trị kinh doanh bao gồm bốn chức năng chính: lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Lập kế hoạch là quá trình xác định mục tiêu và phương hướng của tổ chức, tổ chức là quá trình phân bổ nguồn lực và sắp xếp các hoạt động, lãnh đạo là quá trình chỉ đạo và động viên nhân viên, và kiểm soát là quá trình theo dõi và điều chỉnh các hoạt động để đảm bảo đạt được mục tiêu. Theo Mintzberg (1971), quản trị kinh doanh còn bao gồm các hoạt động như phân tích, quyết định, và giải quyết vấn đề. Các nhà quản trị kinh doanh phải có khả năng phân tích tình hình, đưa ra quyết định sáng suốt, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Quản trị kinh doanh cũng liên quan đến việc quản lý các nguồn lực của tổ chức, bao gồm cả nguồn lực con người, tài chính, và vật chất (Wheelen và Hunger, 2012). Theo Barney (1991), nguồn lực con người là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của tổ chức, vì nó quyết định khả năng cạnh tranh và phát triển của tổ chức. Các nhà quản trị kinh doanh phải có khả năng quản lý và phát triển nguồn lực con người để đạt được mục tiêu của tổ chức. Ngoài ra, quản trị kinh doanh còn liên quan đến việc quản lý các mối quan hệ với các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng, nhà cung cấp, và đối thủ cạnh tranh (Porter, 1980) và được lý giải thêm qua Lý thuyết Nguồn lực.
Trong những năm gần đây, khái niệm quản trị kinh doanh đã trải qua nhiều thay đổi và phát triển để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Theo Hamel (2000), quản trị kinh doanh trong thế kỷ 21 đòi hỏi các nhà quản trị phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi, sáng tạo, và đổi mới. Các tổ chức kinh doanh phải có khả năng thay đổi và thích nghi với sự thay đổi của môi trường kinh doanh để tồn tại và phát triển. Theo Teece (2010), quản trị kinh doanh cũng đòi hỏi các nhà quản trị phải có khả năng quản lý và phát triển các năng lực cốt lõi của tổ chức, bao gồm cả năng lực đổi mới, năng lực cạnh tranh, và năng lực thích nghi.
Quản trị kinh doanh cũng liên quan đến việc ứng dụng các công nghệ và kỹ thuật mới để nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tổ chức. Theo Brynjolfsson và McAfee (2014), công nghệ thông tin và truyền thông đã trở thành một công cụ quan trọng trong quản trị kinh doanh, giúp các tổ chức kinh doanh có thể quản lý và phân tích dữ liệu, tự động hóa các quy trình, và nâng cao hiệu suất. Theo Manyika và cộng sự (2017), trí tuệ nhân tạo và học máy cũng đang được ứng dụng rộng rãi trong quản trị kinh doanh, giúp các tổ chức kinh doanh có thể phân tích dữ liệu, đưa ra quyết định sáng suốt, và tự động hóa các quy trình.
Tổng kết lại, quản trị kinh doanh là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về cách thức quản lý và điều hành các tổ chức kinh doanh để đạt được mục tiêu của mình. Quản trị kinh doanh bao gồm các chức năng chính như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, và kiểm soát, và liên quan đến việc quản lý các nguồn lực của tổ chức, bao gồm cả nguồn lực con người, tài chính, và vật chất. Quản trị kinh doanh cũng đòi hỏi các nhà quản trị phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi, sáng tạo, và đổi mới, và ứng dụng các công nghệ và kỹ thuật mới để nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tổ chức.
Kết luận
Tổng kết lại, quản trị kinh doanh là một lĩnh vực khoa học quan trọng và được nghiên cứu rộng rãi. Quản trị kinh doanh đòi hỏi các nhà quản trị phải có khả năng lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, và kiểm soát các hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu của tổ chức. Quản trị kinh doanh cũng liên quan đến việc quản lý các nguồn lực của tổ chức, bao gồm cả nguồn lực con người, tài chính, và vật chất, và ứng dụng các công nghệ và kỹ thuật mới để nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tổ chức. Hy vọng rằng, bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khái niệm quản trị kinh doanh trong khoa học quản lý, và giúp các nhà quản trị kinh doanh có thể quản lý và điều hành các tổ chức kinh doanh một cách hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2014). The second machine age: Work, progress, and prosperity in a time of brilliant technologies. W.W. Norton & Company.
Drucker, P. F. (1954). The practice of management. Harper & Brothers.
Hamel, G. (2000). Leading the revolution. Harvard Business School Press.
Kotler, P. (2003). Marketing management. Prentice Hall.
Manyika, J., Chui, M., Bisson, P., Bughin, J., Woetzel, J., & Stolyar, K. (2017). A future that works: Automation, employment, and productivity. McKinsey Global Institute.
Mintzberg, H. (1971). Managerial work: Analysis from observation. Management Science, 18(2), B97-B110.
Porter, M. E. (1980). Competitive strategy: Techniques for analyzing industries and competitors. Free Press.
Robbins, S. P., & DeCenzo, D. A. (2016). Supervision today! Prentice Hall.
Teece, D. J. (2010). Business models, business strategy and innovation. Long Range Planning, 43(2-3), 172-194.
Wheelen, T. L., & Hunger, J. D. (2012). Strategic management and business policy. Pearson Education.