Khái niệm tổ chức và mối quan hệ với hoạt động quản trị
Giới thiệu
Khái niệm tổ chức và mối quan hệ với hoạt động quản trị là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tổ chức là một thực thể xã hội có mục đích, cấu trúc và hệ thống quản lý để đạt được các mục tiêu cụ thể (Barnard, 1938). Quản trị là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động của tổ chức để đạt được hiệu quả và hiệu suất cao (Fayol, 1916). Trong bài viết này, chúng tôi sẽ探讨 khái niệm tổ chức và mối quan hệ với hoạt động quản trị, đồng thời phân tích các nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề này.
Khái niệm tổ chức đã được định nghĩa và phát triển qua nhiều thập kỷ. Theo Chester Barnard, tổ chức là một hệ thống xã hội có mục đích, bao gồm các cá nhân và nhóm làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung (Barnard, 1938). Henry Fayol cũng định nghĩa tổ chức là một thực thể có mục đích, bao gồm các bộ phận và chức năng khác nhau, hoạt động cùng nhau để đạt được hiệu quả và hiệu suất cao (Fayol, 1916). Tổ chức có thể là một doanh nghiệp, một cơ quan chính phủ, một tổ chức phi lợi nhuận, hoặc một cộng đồng dân cư. Mỗi tổ chức có mục tiêu, cấu trúc và hệ thống quản lý riêng biệt để đạt được các mục tiêu cụ thể.
Tổ chức và quản trị có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Quản trị là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động của tổ chức để đạt được hiệu quả và hiệu suất cao (Fayol, 1916). Để đạt được mục tiêu, tổ chức cần có một hệ thống quản lý hiệu quả, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát (Taylor, 1911). Hệ thống quản lý này cần được thiết kế và thực hiện một cách linh hoạt để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường và nhu cầu của tổ chức. Theo nghiên cứu của Mintzberg, quản trị là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động và quyết định khác nhau (Mintzberg, 1971).
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổ chức và quản trị có mối quan hệ chặt chẽ với hiệu suất và hiệu quả của tổ chức. Theo nghiên cứu của Porter, tổ chức cần có một chiến lược kinh doanh rõ ràng và một hệ thống quản lý hiệu quả để đạt được hiệu suất cao (Porter, 1980). Nghiên cứu của Peters và Waterman cũng chỉ ra rằng tổ chức cần có một văn hóa mạnh mẽ và một hệ thống quản lý linh hoạt để đạt được hiệu suất cao (Peters và Waterman, 1982). Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với sự hài lòng của nhân viên và khách hàng. Theo nghiên cứu của Herzberg, nhân viên sẽ hài lòng hơn khi họ được tham gia vào quá trình ra quyết định và được đánh giá cao (Herzberg, 1959).
Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với sự đổi mới và sáng tạo. Theo nghiên cứu của Drucker, tổ chức cần có một hệ thống quản lý linh hoạt và một văn hóa mạnh mẽ để khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo (Drucker, 1985). Nghiên cứu của Nonaka và Takeuchi cũng chỉ ra rằng tổ chức cần có một hệ thống quản lý kiến thức để khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo (Nonaka và Takeuchi, 1995). Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với sự phát triển bền vững. Theo nghiên cứu của Elkington, tổ chức cần có một hệ thống quản lý bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội (Elkington, 1997).
Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với công nghệ và thông tin. Theo nghiên cứu của Zuboff, tổ chức cần có một hệ thống quản lý thông tin để tận dụng công nghệ và tăng cường hiệu suất (Zuboff, 1988). Nghiên cứu của Hammer và Champy cũng chỉ ra rằng tổ chức cần có một hệ thống quản lý linh hoạt để tận dụng công nghệ và tăng cường hiệu suất (Hammer và Champy, 1993). Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với sự toàn cầu hóa. Theo nghiên cứu của Bartlett và Ghoshal, tổ chức cần có một hệ thống quản lý toàn cầu để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro (Bartlett và Ghoshal, 1989).
Kết luận
Tóm lại, khái niệm tổ chức và mối quan hệ với hoạt động quản trị là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tổ chức và quản trị có mối quan hệ chặt chẽ với hiệu suất và hiệu quả của tổ chức, cũng như với sự hài lòng của nhân viên và khách hàng. Tổ chức và quản trị cũng có mối quan hệ với sự đổi mới và sáng tạo, sự phát triển bền vững, công nghệ và thông tin, và sự toàn cầu hóa. Để đạt được hiệu suất cao, tổ chức cần có một hệ thống quản lý hiệu quả, linh hoạt và toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
Barnard, C. (1938). The Functions of the Executive. Harvard University Press.
Bartlett, C. A., & Ghoshal, S. (1989). Managing Across Borders: The Transnational Solution. Harvard Business School Press.
Drucker, P. F. (1985). Innovation and Entrepreneurship. Harper & Row.
Elkington, J. (1997). Cannibals with Forks: The Triple Bottom Line of 21st Century Business. New Society Publishers.
Fayol, H. (1916). Administration Industrielle et Générale. H. Dunod et E. Pinat.
Hammer, M., & Champy, J. (1993). Reengineering the Corporation: A Manifesto for Business Revolution. HarperBusiness.
Herzberg, F. (1959). The Motivation to Work. Wiley.
Mintzberg, H. (1971). Managerial Work: Analysis from Observation. Management Science, 18(2), 97-110.
Nonaka, I., & Takeuchi, H. (1995). The Knowledge-Creating Company: How Japanese Companies Create the Dynamics of Innovation. Oxford University Press.
Peters, T. J., & Waterman, R. H. (1982). In Search of Excellence: Lessons from America’s Best-Run Companies. Harper & Row.
Porter, M. E. (1980). Competitive Strategy: Techniques for Analyzing Industries and Competitors. Free Press.
Taylor, F. W. (1911). The Principles of Scientific Management. Harper & Brothers.
Zuboff, S. (1988). In the Age of the Smart Machine: The Future of Work and Power. Basic Books.